Từ
南辕北辙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
南辕北辙 (nán yuán běi zhé) là một từ tiếng Trung: đi về phía nam trong khi hướng đến phía bắc; mâu thuẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 南辕北辙
成语 thành ngữ
đi về phía nam trong khi hướng đến phía bắc; mâu thuẫn
你想减肥却天天吃零食,这不是南辕北辙吗?
Bạn muốn giảm cân nhưng lại ăn vặt mỗi ngày, điều này chẳng phải là mâu thuẫn sao?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
南 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
辕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
辙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
育 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét