Từ

南辕北辙 (nán yuán běi zhé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

南辕北辙 (nán yuán běi zhé) là một từ tiếng Trung: đi về phía nam trong khi hướng đến phía bắc; mâu thuẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 南辕北辙

成语 chéng yǔ thành ngữ

đi về phía nam trong khi hướng đến phía bắc; mâu thuẫn

你想减肥却天天吃零食,这不是南辕北辙吗?

nǐ xiǎng jiǎn féi què tiān tiān chī líng shí zhè bú shì nán yuán běi zhé ma

Bạn muốn giảm cân nhưng lại ăn vặt mỗi ngày, điều này chẳng phải là mâu thuẫn sao?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

南 nán — nam; đại diện cho hướng của trục xe

辕 yuán — trục; những cột gắn vào xe

北 běi — bắc; đại diện cho hướng của dấu bánh xe

辙 zhé — vết bánh xe; dấu vết do bánh xe để lại trên mặt đất

Cấu trúc & nét viết
1 南 nán — phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 辕 yuán — hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo

辕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 袁 yuán — họ
袁 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

3 北 běi — hướng bắc (đối lập với 'nam')
北 là bộ thủ trong 4 chữ

北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 辙 zhé — vết bánh xe; rãnh bánh xe

辙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
4.3 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét