Từ

南瓜 (nán guā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

南瓜 (nán guā) là một từ tiếng Trung: bí ngô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 南瓜

名 míng danh từ

bí ngô

南瓜汤很好喝。

nán guā tāng hěn hǎo hē

Súp bí ngô rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

南 nán — nam (chỉ nguồn gốc địa lý)

瓜 guā — bầu, dưa (loại rau củ)

Cấu trúc & nét viết
1 南 nán — phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

瓜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét