Từ
南瓜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
南瓜 (nán guā) là một từ tiếng Trung: bí ngô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 南瓜
名 danh từ
bí ngô
南瓜汤很好喝。
Súp bí ngô rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
南 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
瓜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét