Từ

医疗 (yī liáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

医疗 (yī liáo) là một từ tiếng Trung: điều trị y tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 医疗

动 dòng động từ

điều trị y tế

这家医院提供优质的医疗服务。

zhè jiā yī yuàn tí gōng yōu zhì de yī liáo fú wù

Bệnh viện này cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

医 yī — y tế, y học

疗 liáo — điều trị, trị liệu

Cấu trúc & nét viết
1 医 yī — bác sĩ; thầy thuốc

医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 疗 liáo — chữa trị (bệnh) bằng thuốc, phẫu thuật, v.v.

疗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét