Từ
医疗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
医疗 (yī liáo) là một từ tiếng Trung: điều trị y tế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 医疗
动 động từ
điều trị y tế
这家医院提供优质的医疗服务。
Bệnh viện này cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
疗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
了 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét