Từ
医药 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
医药 (yī yào) là một từ tiếng Trung: y học và dược phẩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 医药
名 danh từ
y học và dược phẩm
他在医药领域工作了二十年。
Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực y học và dược phẩm được hai mươi năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
药 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
约 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét