Từ
共鸣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
共鸣 (gòng míng) là một từ tiếng Trung: cộng hưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 共鸣
动 động từ
cộng hưởng
他的话引起了大家的共鸣。
Lời nói của anh ấy đã cộng hưởng với mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
共 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
鸣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét