Từ
总共 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
总共 (zǒng gòng) là một từ tiếng Trung: tổng cộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 总共
副 phó từ
tổng cộng
我们班总共有三十个学生。
Lớp chúng tôi tổng cộng có ba mươi học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
总 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
共 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét