Từ

谦逊 (qiān xùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谦逊 (qiān xùn) là một từ tiếng Trung: khiêm tốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谦逊

形 xíng tính từ

khiêm tốn

她虽然很成功,但依然很谦逊。

tā suī rán hěn chéng gōng dàn yī rán hěn qiān xùn

Mặc dù cô ấy rất thành công, nhưng cô ấy vẫn rất khiêm tốn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谦 qiān — khiêm tốn, nhún nhường

逊 xùn — nhún nhường, khiêm tốn

Cấu trúc & nét viết
1 谦 qiān — khiêm tốn, không kiêu ngạo

谦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 逊 xùn — nhường ngôi (vua)

逊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 孙 sūn — cháu (con của con); thân nhân cùng thế hệ cháu
孙 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét