Từ
谦逊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谦逊 (qiān xùn) là một từ tiếng Trung: khiêm tốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谦逊
形 tính từ
khiêm tốn
她虽然很成功,但依然很谦逊。
Mặc dù cô ấy rất thành công, nhưng cô ấy vẫn rất khiêm tốn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
逊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
孙 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét