Từ
重组 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
重组 (chóng zǔ) là một từ tiếng Trung: tái cơ cấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 重组
动 động từ
tái cơ cấu
公司决定重组管理层。
Công ty quyết định tái cơ cấu ban quản lý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
组 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét