Từ
焦躁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
焦躁 (jiāo zào) là một từ tiếng Trung: lo lắng và bồn chồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 焦躁
形 tính từ
lo lắng và bồn chồn
面试前他显得十分焦躁。
Anh ấy trông rất lo lắng và bồn chồn trước buổi phỏng vấn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
喿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét