Từ

焦躁 (jiāo zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

焦躁 (jiāo zào) là một từ tiếng Trung: lo lắng và bồn chồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 焦躁

形 xíng tính từ

lo lắng và bồn chồn

面试前他显得十分焦躁。

miàn shì qián tā xiǎn de shí fēn jiāo zào

Anh ấy trông rất lo lắng và bồn chồn trước buổi phỏng vấn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

焦 jiāo — lo lắng, băn khoăn

躁 zào — bồn chồn, bực bội

Cấu trúc & nét viết
1 焦 jiāo — cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
焦 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 躁 zào — nóng nảy; bồng bột; dễ hành động theo cảm xúc

躁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét