Từ
时 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
时 (shí) là một từ tiếng Trung: thời gian. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 时
名 danh từ
thời gian
时间过得很快。
Thời gian trôi qua rất nhanh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
时 — thời gian
Cấu trúc & nét viết
时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét