Từ
封闭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
封闭 (fēng bì) là một từ tiếng Trung: đóng kín; phong tỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 封闭
动 động từ
đóng kín; phong tỏa
这条路因施工而封闭了。
Con đường này đã bị đóng cửa vì thi công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét