Từ

封闭 (fēng bì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

封闭 (fēng bì) là một từ tiếng Trung: đóng kín; phong tỏa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 封闭

动 dòng động từ

đóng kín; phong tỏa

这条路因施工而封闭了。

zhè tiáo lù yīn shī gōng ér fēng bì le

Con đường này đã bị đóng cửa vì thi công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

封 fēng — phong; phong tỏa

闭 bì — đóng; khép

Cấu trúc & nét viết
1 封 fēng — phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)

封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 闭 bì — đóng; khép

闭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét