Từ

封顶 (fēng dǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

封顶 (fēng dǐng) là một từ tiếng Trung: đặt giới hạn trên; đóng nóc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 封顶

动 dòng động từ

đặt giới hạn trên; đóng nóc

这个项目的奖金已经封顶了。

zhè ge xiàng mù de jiǎng jīn yǐ jīng fēng dǐng le

Tiền thưởng của dự án này đã đạt giới hạn trên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

封 fēng — phong; đóng; niêm phong

顶 dǐng — đỉnh; nóc; giới hạn trên

Cấu trúc & nét viết
1 封 fēng — phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)

封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 顶 dǐng — đỉnh, phần cao nhất của người hoặc vật

顶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét