Từ
官员 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
官员 (guān yuán) là một từ tiếng Trung: quan chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 官员
名 danh từ
quan chức
这位官员负责教育政策。
Quan chức này chịu trách nhiệm về chính sách giáo dục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
官 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
㠯 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
员 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét