Từ

五官 (wǔ guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

五官 (wǔ guān) là một từ tiếng Trung: ngũ quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 五官

名 míng danh từ

ngũ quan

她的五官很精致。

tā de wǔ guān hěn jīng zhì

Ngũ quan của cô ấy rất tinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

五 wǔ — năm (chỉ năm cơ quan giác quan chính)

官 guān — quan (cơ quan giác quan hoặc đặc điểm khuôn mặt)

Cấu trúc & nét viết
1 五 wǔ — năm (4+1)
五 là bộ thủ trong 1 chữ

五 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét