Từ

出 (chū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

出 (chū) là một từ tiếng Trung: ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 出

动 dòng động từ

ra

我要出门了。

wǒ yào chū mén le

Tôi sẽ ra ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

出 chū — ra

Cấu trúc & nét viết