Từ
补习 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
补习 (bǔ xí) là một từ tiếng Trung: học bổ túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 补习
动 động từ
học bổ túc
他每周末都要去补习数学。
Anh ấy phải đi học bổ túc toán mỗi cuối tuần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
习 là bộ thủ trong 1 chữ
习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét