Từ

补习 (bǔ xí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

补习 (bǔ xí) là một từ tiếng Trung: học bổ túc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 补习

动 dòng động từ

học bổ túc

他每周末都要去补习数学。

tā měi zhōu mò dōu yào qù bǔ xí shù xué

Anh ấy phải đi học bổ túc toán mỗi cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

补 bǔ — bổ sung, bù đắp thiếu sót

习 xí — học tập, luyện tập, học hỏi

Cấu trúc & nét viết
1 补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 习 xí — ôn luyện điều đã học
习 là bộ thủ trong 1 chữ

习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét