Từ
灭亡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灭亡 (miè wáng) là một từ tiếng Trung: diệt vong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灭亡
动 động từ
diệt vong
这个古老的文明最终灭亡了。
Nền văn minh cổ đại này cuối cùng đã diệt vong.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
亡 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét