Từ

替补 (tì bǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

替补 (tì bǔ) là một từ tiếng Trung: thay thế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 替补

动 dòng động từ

thay thế

教练决定让她替补受伤的队员。

jiào liàn jué dìng ràng tā tì bǔ shòu shāng de duì yuán

Huấn luyện viên quyết định để cô ấy thay thế cầu thủ bị thương.

名 míng danh từ

dự bị

他是球队的替补队员。

tā shì qiú duì de tì bǔ duì yuán

Anh ấy là cầu thủ dự bị trong đội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

替 tì — thay thế

补 bǔ — bổ sung

Cấu trúc & nét viết
1 替 tì — thay thế; thế chỗ
替 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.3 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét