Từ
弥补 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
弥补 (mí bǔ) là một từ tiếng Trung: bù đắp, bồi thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弥补
动 động từ
bù đắp, bồi thường
他用努力工作来弥补自己的过失。
Anh ấy bù đắp cho những sai lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
弥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét