Từ

弥补 (mí bǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

弥补 (mí bǔ) là một từ tiếng Trung: bù đắp, bồi thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弥补

动 dòng động từ

bù đắp, bồi thường

他用努力工作来弥补自己的过失。

tā yòng nǔ lì gōng zuò lái mí bǔ zì jǐ de guò shī

Anh ấy bù đắp cho những sai lầm của mình bằng cách làm việc chăm chỉ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弥 mí — lấp đầy hoàn toàn, thấm đẫm

补 bǔ — vá, sửa chữa, bổ sung

Cấu trúc & nét viết
1 弥 mí — đầy; khắp nơi

弥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét