Từ
卸任 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
卸任 (xiè rèn) là một từ tiếng Trung: từ chức, rời nhiệm sở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卸任
动 động từ
từ chức, rời nhiệm sở
总统将在下个月卸任。
Tổng thống sẽ từ chức vào tháng tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
卸 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
午 là bộ thủ trong 2 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
任 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
壬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét