Từ
演习 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
演习 (yǎn xí) là một từ tiếng Trung: diễn tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 演习
动 động từ
diễn tập
我们明天有消防演习。
Ngày mai chúng ta có diễn tập phòng cháy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
演 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
习 là bộ thủ trong 1 chữ
习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét