Từ
演奏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
演奏 (yǎn zòu) là một từ tiếng Trung: biểu diễn (nhạc), chơi (nhạc cụ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 演奏
动 động từ
biểu diễn (nhạc), chơi (nhạc cụ)
她在音乐会上演奏钢琴。
Cô ấy biểu diễn piano tại buổi hòa nhạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
演 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
由 là bộ thủ trong 12 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
奏 là bộ thủ trong 2 chữ
奏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét