Từ
习俗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
习俗 (xí sú) là một từ tiếng Trung: phong tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 习俗
名 danh từ
phong tục
每个国家都有自己独特的习俗。
Mỗi quốc gia đều có phong tục riêng độc đáo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
习 là bộ thủ trong 1 chữ
习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
俗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét