Từ
温习 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
温习 (wēn xí) là một từ tiếng Trung: ôn tập, xem lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 温习
动 động từ
ôn tập, xem lại
我需要温习一下昨天学的内容。
Tôi cần ôn tập lại những gì đã học hôm qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
温 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
习 là bộ thủ trong 1 chữ
习 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét