Từ
滋润 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
滋润 (zī rùn) là một từ tiếng Trung: ẩm; được dưỡng ẩm; bổ dưỡng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滋润
形 tính từ
ẩm; được dưỡng ẩm; bổ dưỡng
她的皮肤看起来很滋润。
Da của cô ấy trông rất được dưỡng ẩm.
动 động từ
làm ẩm, nuôi dưỡng
春雨滋润着大地。
Mưa xuân nuôi dưỡng đất đai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
滋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
兹 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
润 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
门 là bộ thủ trong 21 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét