Bộ thủ 昷 wēn ấm, hơi ấm Thứ tự nét ▶ 昷 dùng trong 3 chữ HSK 4 温 wēn ấm, không nóng không lạnh HSK 7 瘟 wēn dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm cấp tính lưu hành 蕴 yùn (văn viết) chứa đựng; tích tụ