Từ
温柔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
温柔 (wēn róu) là một từ tiếng Trung: dịu dàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 温柔
形 tính từ
dịu dàng
她的声音很温柔。
Giọng nói của cô ấy rất dịu dàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
温 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
柔 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
矛 là bộ thủ trong 2 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét