Từ
温馨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
温馨 (wēn xīn) là một từ tiếng Trung: ấm cúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 温馨
形 tính từ
ấm cúng
这个房间布置得很温馨。
Căn phòng này được trang trí rất ấm cúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
温 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
馨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
声 là bộ thủ trong 1 chữ
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
香 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét