Từ
典型 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
典型 (diǎn xíng) là một từ tiếng Trung: ví dụ điển hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 典型
名 danh từ
ví dụ điển hình
她的成功故事是创业者的典型。
Câu chuyện thành công của cô ấy là ví dụ điển hình cho các doanh nhân.
形 tính từ
điển hình
这是一个典型的例子。
Đây là một ví dụ điển hình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
典 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
型 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刑 là bộ thủ trong 1 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét