Từ

词典 (cí diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

词典 (cí diǎn) là một từ tiếng Trung: từ điển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 词典

名 míng danh từ

từ điển

我需要一本中文词典。

wǒ xū yào yī běn zhōng wén cí diǎn

Tôi cần một cuốn từ điển tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

词 cí — từ, từ vựng

典 diǎn — sách tham khảo, kinh điển

Cấu trúc & nét viết
1 词 cí — từ (đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có thể dùng tự do trong câu)

词 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 典 diǎn — quy tắc; chuẩn mực
典 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 曲 qǔ — bản nhạc để hát hoặc biểu diễn
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét