Từ
豪迈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
豪迈 (háo mài) là một từ tiếng Trung: hào sảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 豪迈
形 tính từ
hào sảng
他的性格豪迈,从不拘小节。
Tính cách của anh ấy hào sảng, không bao giờ câu nệ tiểu tiết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
豪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
高 là bộ thủ trong 5 chữ
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
迈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét