Từ

豪迈 (háo mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

豪迈 (háo mài) là một từ tiếng Trung: hào sảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 豪迈

形 xíng tính từ

hào sảng

他的性格豪迈,从不拘小节。

tā de xìng gé háo mài cóng bù jū xiǎo jié

Tính cách của anh ấy hào sảng, không bao giờ câu nệ tiểu tiết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

豪 háo — hào hùng, hùng vĩ, dũng cảm

迈 mài — bước tới, không bị ràng buộc, mạnh mẽ

Cấu trúc & nét viết
1 豪 háo — người có tài năng xuất chúng

豪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 迈 mài — bước; sải bước

迈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét