Từ
头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
头 (tóu) là một từ tiếng Trung: đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 头
名 danh từ
đầu
我的头很痛。
Đầu tôi rất đau.
量 lượng từ
con (từ chỉ loại cho gia súc)
这个农场有五十头牛。
Trang trại này có năm mươi con gia súc.
形 tính từ
đầu tiên
这是我头一次来中国。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
头 — đầu
Cấu trúc & nét viết
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét