Từ
头 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
头 (tou) là một từ tiếng Trung: hậu tố tạo danh từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 头
后缀 hậu tố
hậu tố tạo danh từ
石头掉进了水里。
Hòn đá rơi xuống nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
头 — hậu tố tạo danh từ
Cấu trúc & nét viết
头 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét