Từ

防盗 (fáng dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

防盗 (fáng dào) là một từ tiếng Trung: chống trộm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 防盗

动 dòng động từ

chống trộm

我们需要安装防盗系统。

wǒ men xū yào ān zhuāng fáng dào xì tǒng

Chúng ta cần lắp đặt hệ thống chống trộm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

防 fáng — ngăn chặn, bảo vệ

盗 dào — trộm cắp

Cấu trúc & nét viết
1 防 fáng — đề phòng; chuẩn bị trước để tránh tình huống bất lợi

防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 盗 dào — trộm cắp; cướp bóc

盗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét