Từ

防御 (fáng yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

防御 (fáng yù) là một từ tiếng Trung: phòng thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 防御

动 dòng động từ

phòng thủ

我们必须防御敌人的进攻。

wǒ men bì xū fáng yù dí rén de jìn gōng

Chúng ta phải phòng thủ trước cuộc tấn công của kẻ thù.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

防 fáng — bảo vệ, ngăn chặn

御 yù — chống lại, đẩy lùi

Cấu trúc & nét viết
1 防 fáng — đề phòng; chuẩn bị trước để tránh tình huống bất lợi

防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 御 yù — điều khiển (xe, ngựa)

御 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 卸 xiè — dỡ hàng khỏi phương tiện vận chuyển (trái với 装)
卸 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét