Từ

防疫 (fáng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

防疫 (fáng yì) là một từ tiếng Trung: phòng chống dịch bệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 防疫

动 dòng động từ

phòng chống dịch bệnh

医院加强了防疫措施。

yī yuàn jiā qiáng le fáng yì cuò shī

Bệnh viện đã tăng cường các biện pháp phòng chống dịch bệnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

防 fáng — phòng, ngăn chặn

疫 yì — dịch bệnh, bệnh truyền nhiễm

Cấu trúc & nét viết
1 防 fáng — đề phòng; chuẩn bị trước để tránh tình huống bất lợi

防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 疫 yì — dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm cấp tính

疫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét