Từ
防治 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
防治 (fáng zhì) là một từ tiếng Trung: phòng ngừa và điều trị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 防治
动 động từ
phòng ngừa và điều trị
医生正在研究癌症的防治方法。
Các bác sĩ đang nghiên cứu phương pháp phòng ngừa và điều trị ung thư.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
治 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét