Từ

追悼 (zhuī dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

追悼 (zhuī dào) là một từ tiếng Trung: tưởng niệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 追悼

动 dòng động từ

tưởng niệm

人们聚集在一起追悼逝去的亲人。

rén men jù jí zài yì qǐ zhuī dào shì qù de qīn rén

Mọi người tập trung lại để tưởng niệm những người thân đã khuất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

追 zhuī — nhớ lại, hồi tưởng

悼 dào — thương tiếc, đau buồn

Cấu trúc & nét viết
1 追 zhuī — đuổi theo; bắt kịp

追 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 悼 dào — tưởng niệm, đau buồn, thương tiếc

悼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét