Từ
姑娘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
姑娘 (gū niang) là một từ tiếng Trung: cô gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 姑娘
名 danh từ
cô gái
那位姑娘是我的同学。
Cô gái đó là bạn cùng lớp của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
姑 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
娘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét