Từ
掌舵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
掌舵 (zhǎng duò) là một từ tiếng Trung: cầm lái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掌舵
动 động từ
cầm lái
船长正在掌舵。
Thuyền trưởng đang cầm lái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
掌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
舵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
它 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét