Từ

掌舵 (zhǎng duò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

掌舵 (zhǎng duò) là một từ tiếng Trung: cầm lái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 掌舵

动 dòng động từ

cầm lái

船长正在掌舵。

chuán zhǎng zhèng zài zhǎng duò

Thuyền trưởng đang cầm lái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

掌 zhǎng — kiểm soát, nắm giữ

舵 duò — bánh lái

Cấu trúc & nét viết
1 掌 zhǎng — lòng bàn tay
掌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 舵 duò — bánh lái (thiết bị điều khiển hướng của tàu, máy bay hoặc xe)

舵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 它 tā — đại từ nhân xưng ngôi thứ ba dùng cho sự vật, đồ vật; nó
它 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét