Từ
掌握 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
掌握 (zhǎng wò) là một từ tiếng Trung: nắm vững, làm chủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掌握
动 động từ
nắm vững, làm chủ
他掌握了三门外语。
Anh ấy đã nắm vững ba ngoại ngữ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
掌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
握 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
屋 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét