Từ

弊端 (bì duān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

弊端 (bì duān) là một từ tiếng Trung: tệ nạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弊端

名 míng danh từ

tệ nạn

他指出了这项政策的弊端。

tā zhǐ chū le zhè xiàng zhèng cè de bì duān

Anh ấy chỉ ra tệ nạn của chính sách này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弊 bì — tệ hại, bất lợi, lạm dụng

端 duān — khía cạnh, điểm, biểu hiện

Cấu trúc & nét viết
1 弊 bì — gian lận; hành vi lừa dối để trục lợi

弊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 端 duān — ngay thẳng; đứng đắn

端 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét