Từ
农村 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
农村 (nóng cūn) là một từ tiếng Trung: nông thôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 农村
名 danh từ
nông thôn
我的祖父母住在农村。
Ông bà tôi sống ở nông thôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
农 là bộ thủ trong 1 chữ
农 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
村 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét