Từ
捕获 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
捕获 (bǔ huò) là một từ tiếng Trung: bắt giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 捕获
动 động từ
bắt giữ
科学家捕获了一只稀有的蝴蝶。
Các nhà khoa học đã bắt được một con bướm quý hiếm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
捕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
甫 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
获 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét