Từ
查获 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
查获 (chá huò) là một từ tiếng Trung: thu giữ (qua điều tra), tịch thu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 查获
动 động từ
thu giữ (qua điều tra), tịch thu
警察查获了大量毒品。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn ma túy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
查 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
获 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét