Từ
俘获 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
俘获 (fú huò) là một từ tiếng Trung: bắt giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 俘获
动 động từ
bắt giữ
她的笑容俘获了所有人的心。
Nụ cười của cô ấy đã bắt giữ trái tim của mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
俘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
获 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét