Từ

定 (dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

定 (dìng) là một từ tiếng Trung: định, ấn định, xác định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 定

动 dòng động từ

định, ấn định, xác định

我们需要定个时间见面。

wǒ men xū yào dìng ge shí jiān jiàn miàn

Chúng ta cần định một thời gian để gặp mặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

定 dìng — định, ấn định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 定 dìng — bình tĩnh; vững chắc
定 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét