Từ
定 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
定 (dìng) là một từ tiếng Trung: định, ấn định, xác định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 定
动 động từ
định, ấn định, xác định
我们需要定个时间见面。
Chúng ta cần định một thời gian để gặp mặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
定 — định, ấn định, xác định
Cấu trúc & nét viết
定 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét