Từ

双赢 (shuāng yíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

双赢 (shuāng yíng) là một từ tiếng Trung: đôi bên cùng có lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 双赢

动 dòng động từ

đôi bên cùng có lợi

我们要寻求双赢的合作方案。

wǒ men yào xún qiú shuāng yíng de hé zuò fāng àn

Chúng ta cần tìm kiếm một phương án hợp tác đôi bên cùng có lợi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

双 shuāng — cả hai/kép - chỉ tính chất hai bên hoặc tương hỗ

赢 yíng — thắng - chỉ việc đạt được lợi ích hoặc thành công

Cấu trúc & nét viết
1 双 shuāng — hai (thường đối xứng, trái với 单)
双 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 赢 yíng — kiếm lời, kiếm tiền

赢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

赢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét