Từ
双赢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
双赢 (shuāng yíng) là một từ tiếng Trung: đôi bên cùng có lợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 双赢
动 động từ
đôi bên cùng có lợi
我们要寻求双赢的合作方案。
Chúng ta cần tìm kiếm một phương án hợp tác đôi bên cùng có lợi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
双 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
赢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét