Từ
宝库 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宝库 (bǎo kù) là một từ tiếng Trung: kho báu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宝库
名 danh từ
kho báu
这座图书馆是知识的宝库。
Thư viện này là kho báu tri thức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
库 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét