Từ

宝库 (bǎo kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宝库 (bǎo kù) là một từ tiếng Trung: kho báu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宝库

名 míng danh từ

kho báu

这座图书馆是知识的宝库。

zhè zuò tú shū guǎn shì zhī shi de bǎo kù

Thư viện này là kho báu tri thức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宝 bǎo — báu, quý giá

库 kù — kho, nơi lưu trữ

Cấu trúc & nét viết
1 宝 bǎo — báu vật; vật quý giá

宝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét