Từ

仓库 (cāng kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

仓库 (cāng kù) là một từ tiếng Trung: kho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 仓库

名 míng danh từ

kho

公司在郊区建了一个新仓库。

gōng sī zài jiāo qū jiàn le yí ge xīn cāng kù

Công ty đã xây dựng một kho mới ở ngoại ô.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

仓 cāng — kho thóc, kho (khái niệm lưu trữ)

库 kù — kho, depot (khía cạnh tòa nhà/cơ sở)

Cấu trúc & nét viết
1 仓 cāng — kho, nhà kho chứa lương thực hoặc hàng hóa
仓 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét